误 - ngộ
勘误 khám ngộ

khám ngộ

giản thể

Từ điển phổ thông

sửa lỗi bản in

▸ Từng từ: 勘 误
笔误 bút ngộ

bút ngộ

giản thể

Từ điển phổ thông

chữ viết nhầm, viết sai

▸ Từng từ: 笔 误