窪 - oa
坑坑窪窪 khanh khanh oa oa

Từ điển trích dẫn

1. Lồi lõm, gồ ghề, cao thấp không đều. ◎ Như: "giá điều lộ khanh khanh oa oa đích, chân bất hảo tẩu" 這條路坑坑窪窪的, 真不好走.

▸ Từng từ: 坑 坑 窪 窪