欒 - loan
團欒 đoàn loan

Từ điển trích dẫn

1. Họp mặt xum vầy. ☆ Tương tự: "đoàn tụ" 團聚, "đoàn viên" 團圓.
2. Hình tròn. ☆ Tương tự: "đoàn đoàn" 團團, "đoàn viên" 團圓.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Họp mặt xum vầy.

▸ Từng từ: 團 欒