连 - liên
互连 hỗ liên

hỗ liên

giản thể

Từ điển phổ thông

nối với nhau

▸ Từng từ: 互 连
接连 tiếp liên

tiếp liên

giản thể

Từ điển phổ thông

liên tiếp

▸ Từng từ: 接 连
留连 lưu liên

lưu liên

giản thể

Từ điển phổ thông

quyến luyến

▸ Từng từ: 留 连
连接 liên tiếp

liên tiếp

giản thể

Từ điển phổ thông

liên tiếp

▸ Từng từ: 连 接
连环 liên hoàn

liên hoàn

giản thể

Từ điển phổ thông

liền nối nhau

▸ Từng từ: 连 环
连累 liên lụy

liên lụy

giản thể

Từ điển phổ thông

liên lụy, dính líu

▸ Từng từ: 连 累
连续 liên tục

liên tục

giản thể

Từ điển phổ thông

liên tục, nối liền

▸ Từng từ: 连 续
连绵 liên miên

liên miên

giản thể

Từ điển phổ thông

kéo dài, liên miên

▸ Từng từ: 连 绵
连耞 liên gia

liên gia

giản thể

Từ điển phổ thông

cái néo đập lúa

▸ Từng từ: 连 耞
连词 liên từ

liên từ

giản thể

Từ điển phổ thông

liên từ

▸ Từng từ: 连 词