袞 - cổn
袞冕 cổn miện

Từ điển trích dẫn

1. Áo và mũ lễ của vua và quan trên.
2. Mũ đội khi mặc áo lễ. ◇ Tống sử 宋史: "Cổn miện thập hữu nhị lưu, kì phục thập hữu nhị chương, dĩ hưởng tiên vương" 袞冕十有二旒, 其服十有二章, 以享先王 (Dư phục chí tứ 輿服志四).
3. Ra triều làm quan. ◇ Hậu Hán Thư 後漢書: "(Thôi Triện) thường khuyến Tử Kiến sĩ. Đối viết: Ngô hữu bố y chi tâm, tử hữu cổn miện chi chí, các tòng sở hiếu, bất diệc thiện hồ!" (崔篆)嘗勸子建仕. 對曰: 吾有布衣之心, 子有袞冕之志, 各從所好, 不亦善乎 (Khổng Hi truyện 孔僖傳).

▸ Từng từ: 袞 冕
袞服 cổn phục

Từ điển trích dẫn

1. Lễ phục ngày xưa. ☆ Tương tự: "long phục" 龍服.
2. Tam Công. Thời xưa vua ban "cổn phục" 袞服 cho quan thượng công, nên gọi Tam Công là "cổn phục" 袞服.

▸ Từng từ: 袞 服
補袞 bổ cổn

Từ điển trích dẫn

1. Vá áo vua. Nghĩa bóng: Can ngăn lỗi lầm của vua.
2. Cấp bậc quan lại.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vá áo vua, chỉ sự can vua khi vua làm lỗi.

▸ Từng từ: 補 袞
龍袞 long cổn

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Áo lễ của vua, có thêu rồng. » Uy nghi long cổn hoàng bào « ( Thơ cổ ).

▸ Từng từ: 龍 袞