環 - hoàn
丫環 nha hoàn

nha hoàn

phồn thể

Từ điển phổ thông

đứa hầu gái

▸ Từng từ: 丫 環
佩環 bội hoàn

Từ điển trích dẫn

1. Đeo vòng trang sức.
2. Vòng để đeo trang sức. § Ngày xưa, phụ nữ đeo vòng ngọc trên mình, đi đâu đều nghe tiếng vang. ◇ Tây sương kí 西廂記: "Lan xạ hương nhưng tại, bội hoàn thanh tiệm viễn" 蘭麝香仍在, 佩環聲漸遠 (Đệ nhất bổn 第一本, Đệ nhất chiết) Mùi hương lan vẫn còn ở lại, nhưng tiếng vòng ngọc xa dần. § Nhượng Tống dịch thơ: Hương lan còn thoảng, tiếng vàng đã xa.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Đeo vòng — Vòng để đeo.

▸ Từng từ: 佩 環
嫏環 lang hoàn

lang hoàn

phồn thể

Từ điển phổ thông

(như: ngọc kinh lang hoàn 玉京嫏環,玉京嫏环)

▸ Từng từ: 嫏 環
循環 tuần hoàn

tuần hoàn

phồn thể

Từ điển phổ thông

tuần hoàn, quay vòng lặp đi lặp lại

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Xoay vòng. Theo thứ tự mà chuyển vần. Truyện Hoa Tiên : » Mới hay máy tạo tuần hoàn dành cho «.

▸ Từng từ: 循 環
指環 chỉ hoàn

Từ điển trích dẫn

1. Nhẫn đeo ngón tay. § Cũng gọi là "ước chỉ" 約指, "giới chỉ" 戒指.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Nhẫn đeo ngón tay.

▸ Từng từ: 指 環
玉環 ngọc hoàn

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chiếc vòng ngọc — Chỉ mặt trăng.

▸ Từng từ: 玉 環
環境 hoàn cảnh

hoàn cảnh

phồn thể

Từ điển phổ thông

hoàn cảnh, thực tại

Từ điển trích dẫn

1. Vùng chung quanh. ◇ Hồng Mại 洪邁: "Nhị nguyệt, hoàn cảnh đạo khởi, ấp lạc phần lưu vô dư" 二月, 環境盜起, 邑落焚劉無餘 (Di kiên giáp chí 夷堅甲志, Tông bổn ngộ dị nhân 宗本遇異人).
2. Bao quanh, bao vây. ◇ Lưu Đại Khôi 劉大櫆: "(Lô) Quân chi vị trị yển sư, sơ xuất vi Thiểm chi Lũng Tây huyện, khấu tặc hoàn cảnh" 君之未治 偃師, 初出為陝之隴西縣, 寇賊環境 (Yển sư tri huyện Lô Quân truyện 偃師知縣盧君傳).
3. Môi trường, điều kiện tự nhiên và điều kiện xã hội chung quanh.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chỉ chung tất cả các thứ các vật xung quanh — Trường hợp gặp phải.

▸ Từng từ: 環 境
耳環 nhĩ hoàn

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vòng đeo tai. Cái khuyên đeo tai.

▸ Từng từ: 耳 環
連環 liên hoàn

liên hoàn

phồn thể

Từ điển phổ thông

liền nối nhau

Từ điển trích dẫn

1. Ngọc nối liền nhau thành vòng chuỗi. ◇ Hàn Dũ 韓愈: "Tạc tiêu mộng ỷ môn, Thủ thủ liên hoàn trì" 昨宵夢倚門, 手取連環持 (Tống Trương đạo sĩ 送張道士).
2. Sự vật liên tiếp lẫn nhau, liên tục bất đoạn. ◎ Như: "liên hoàn kế" 連環計 mưu kế liên tiếp tác động, "liên hoàn xa họa" 連環車禍 (tiếng Pháp: carambolage).
3. Tỉ dụ tương quan mật thiết. ◇ Mao Thuẫn 茅盾: "Huệ vi tiếu, phiên khởi nhãn tình khán thiên, tha đổng đắc Hứa đích lưỡng kiện thỉnh thác đích liên hoàn tính liễu" 惠微笑, 翻起眼睛看天, 他懂得許的兩件請托的連環性了 (Tam nhân hành 三人行).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Những cái vòng nối liền với nhau, chẳng hạn những cái mắc của sợi dây chuyền.

▸ Từng từ: 連 環
金環 kim hoàn

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vòng vàng đeo tay — Chỉ chung các đồ nữ trang.

▸ Từng từ: 金 環
玉京嫏環 ngọc kinh lang hoàn

Từ điển phổ thông

chỗ trời để sách vở

▸ Từng từ: 玉 京 嫏 環