潭 - tầm, đàm
湘潭 tương đàm

Từ điển trích dẫn

1. Tên huyện, ở tỉnh Hồ Nam, chỗ hai sông "Tương" 湘 và "Liên" 漣 gặp nhau.

▸ Từng từ: 湘 潭
潭沱 đàm đà

Từ điển trích dẫn

1. Bồng bềnh, trôi nổi (theo sóng nước). ◇ Đỗ Phủ 杜甫: "Xuân quang đàm đà Tần Đông Đình, Chử bồ nha bạch thủy hạnh thanh" 春光潭沱秦東亭, 渚蒲牙白水荇青 (Túy ca hành 醉歌行).

▸ Từng từ: 潭 沱
潭潭 đàm đàm

Từ điển trích dẫn

1. Sâu rộng. ◇ Vô danh thị 無名氏: "Loan tiên sủng triệu tự thiên lai, Hoàng phi tử các, đàm đàm như hải" 鸞箋寵召自天來, 黃扉紫閣, 潭潭如海 (Minh phụng kí 鳴鳳記, Lục cô cứu dịch 陸姑救易).
2. (Tượng thanh) Thùng thùng, rầm rầm. § Thường dùng cho tiếng trống. ◇ Âu Dương Tu 歐陽修: "Hiểu cổ đàm đàm khách mộng kinh, Hổ Nha Than thượng tác thuyền hành" 曉鼓潭潭客夢驚, 虎牙灘上作船行 (Sơ chí Hổ Nha Than kiến giang san loại long môn 初至虎牙灘見江山類龍門).

▸ Từng từ: 潭 潭