沖 - trùng, xung
沖天 xung thiên

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Bốc lên trời. Td: Nộ khí xung thiên ( Hơi giận bốc lên trời, ý nói giận dữ lắm ).

▸ Từng từ: 沖 天