丝 - ty
拔丝 bạt ty

bạt ty

giản thể

Từ điển phổ thông

kéo tơ, kéo sợi

▸ Từng từ: 拔 丝
菟丝 thố ty

thố ty

giản thể

Từ điển phổ thông

cỏ thố ty, dây tơ hồng

▸ Từng từ: 菟 丝
蛛丝 thù ty

thù ty

giản thể

Từ điển phổ thông

mạng nhện

▸ Từng từ: 蛛 丝